[Ngữ pháp N2] ~ かのように

Cấu trúc: [ふつう] + かのように (thường dùng chủ yếu với động từ) Ý nghĩa: "cứ như thể là/ như là" (nhưng sự thật không phải như vậy) Ví dụ: ① (広告)まるで本物(ほんもの)の電車を運転しているかのように、リアルな感覚(かんかく)を楽しめるゲームです。 → (Quảng c...Xem chi tiết