[Audio] Sơ trung cấp – Bài 4

Bạn sẽ được nghe đoạn hội thoại 2 lần. Lần 1 là tốc độ bình thường, lần 2 là tốc độ chậm.

Xem hội thoại chi tiết, giải thích từ vựng và ngữ pháp ở phần dưới file audio nhé.

 

Chi tiết hội thoại:

ちぐさ: あれ!誰もいなさそうだけど、ドアが開いている。
よし: 開いている?
ちぐさ: おかしいなあ~。泥棒?
よし: わからない。調べてみよう。
ちぐさ: 危ないかもしれない。
よし: そうだね。じゃ、お先にどうぞ。レディファースト。
ちぐさ: ありがとうね。男らしいね。
「ドアが開く音」
ちぐさ: ただ今!誰かいるの?警察を呼ぶわよ。
友達: 誕生日おめでとうございます!!!
ちぐさ: ああ。。。
よし: 誕生日おめでとう!
友達1: 誕生日おめでとう!
友達2: お誕生日おめでとうございます!
ちぐさ: 信じられない!びっくりパーティー、私のために?
よし: 一生懸命秘密にしていたんだよ。
ちぐさ: 大成功。泣きそうになった。本当にありがとう。皆さんありがとう。
よし: 今年、何歳?
ちぐさ: うるさい!

Kana:

Mình đã gắn link các phần ngữ pháp liên quan vào đuôi của các mẫu câu quan trọng trong hội thoại (phần được gạch chân) . Nếu các bạn chưa hiểu được ý nghĩa của mẫu câu thì click vào link để xem giải thích cụ thể nhé.

ちぐさ: あれ!だれもいなさそうだけど、ドアがあいている。
よし: あいている?
ちぐさ: おかしいなあ~。どろぼう?
よし: わからない。しらべてみよう
ちぐさ: あぶないかもしれない
よし: そうだね。じゃ、おさきにどうぞ。レディファースト。
ちぐさ: ありがとうね。おとこらしいね。
「ドアがあくおと」
ちぐさ: ただいま!だれかいるの?けいさつをよぶわよ。
ともだち: たんじょうびおめでとうございます!!!
ちぐさ: ああ。。。
よし: たんじょうびおめでとう!
ともだち1: たんじょうびおめでとう!
ともだち2: おたんじょうびおめでとうございます!
ちぐさ: しんじられない!びっくりパーティー、わたしのために?
よし: いっしょうけんめいひみつにしていたんだよ。
ちぐさ: だいせいこう。なきそうになった。ほんとうにありがとう。みなさんありがとう。
よし: ことし、なんさい?
ちぐさ: うるさい!

Dịch:

Chigusa: Lạ quá. Hình như không có ai ở nhà. Mà cửa lại mở.
Yoshi: Cửa mở á?
Chigusa: Lạ quá, hay là có trộm nhỉ?
Yoshi: Tớ không biết nữa. Kiểm tra xem.
Chigusa: Có thể nguy hiểm đấy.
Yoshi: Đúng đấy. Cậu vào trước đi. Ladies first (Nhường phụ nữ trước)
Chigusa: Cảm ơn. Cậu thật là đàn ông quá!
(Tiếng cửa mở)
Chigusa: Tôi về rồi đây. Có ai ở đây không? Tôi gọi cảnh sát đấy.
Bạn bè: Chúc mừng sinh nhật!
Chigusa: Á, gì vậy?
Yoshi: Chúc mừng sinh nhật!
Bạn 1: Chúc mừng sinh nhật!
Bạn 2: Chúc mừng sinh nhật!
Chigusa: Thật không thể tin được? Bữa tiệc bất ngờ dành cho tớ ư?
Yoshi: Tớ phải cố gắng lắm mới giữ được bí mật đấy.
Chigusa: Các cậu đã thành công rồi đấy. Tớ sắp khóc đến nơi rồi. Cảm ơn mọi người rất nhiều!
Yoshi: Năm nay cậu bao nhiêu tuổi thế?
Chigusa: Im ngay, hỏi vớ vẩn!

Từ vựng:

  1. 泥棒 (どろぼう): ăn trộm, kẻ trộm
  2. お先にどうぞ (おさきにどうぞ) Mời anh/chị làm/vào/dùng… trước.
  3. レディーファースト: Ladies first: Nhường phụ nữ trước.
  4. 誕生日 (たんじょうび): Ngày sinh nhật
  5. びっくりパーティー: bữa tiệc bất ngờ
  6. 秘密 (ひみつ): bí mật
  7. 大成功 (だいせいこう): đại thành công
  8. うるさい: ồn ào/ im đi!

Ngữ pháp: [Danh từ] + らしい: ra dáng/ có vẻ giống như là …

Ở mẫu câu này, ~らしい đứng sau danh từ, diễn tả sự so sánh với một vật/người đặc trưng nào đó (tức là vật đó, người đó có những tính chất riêng biệt mà vật mang ra so sánh làm cho mình có cảm giác gần giống như thế).

Ví dụ:

  • 今日は、春(はる)らしい暖(あたた)かい日ですね。
    → Hôm nay ấm áp như một ngày mùa xuân vậy.
    ・ Mùa xuân tượng trưng cho sự ấm áp, và người nói thực sự cảm thấy ngày hôm nay giống như một ngày mùa xuân.
  • 私は女性らしい洋服(ようふく)はあまり着(き)ない。
    → Tôi hầu như không mặc quần áo nữ tính.
    ・ Tôi không mặc những loại quần áo mà mọi người đều cảm thấy là nữ tính (quần áo đặc trưng đúng kiểu con gái hay mặc)
  • 彼は男(おとこ)らしいね。
    → Anh ta nam tính thật.
    ・ Anh ta có những đặc điểm khiến người khác cảm thấy là đặc trưng của đàn ông (nam tính, cơ bắp v.v)
  • 彼女はいつもぎりぎり会社(かいしゃ)に間(ま)に合(あ)う、君(きみ)/あなたらしいね。
    → Cô ấy lúc nào cũng đến công ty rất sát giờ, thật là giống phong cách của anh quá.
  • 途中(とちゅう)であきらめるのは私らしくない。
    → Bỏ cuộc giữa chừng không phải phong cách của tôi. (Chẳng giống tôi chút nào)

Trong bài hội thoại, Chigusa nói với Yoshi là:「 男(おとこ)らしいね 」với ý nghĩa châm biếm: “Cậu đàn ông quá nhỉ!” còn nếu dùng trong hoàn cảnh bình thường thì câu này chỉ đơn giản là khen ai đó nam tính, đàn ông (như ở ví dụ phía trên).
Các cách dùng khác của ~ らしい.

 

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!