[Ngữ pháp N3] ~ ことになった/ ~ ことになっている

Cấu trúc: [Động từ thể từ điển/ thể ない] + ことになった/  ことになっている

Ý nghĩa: “đã được quyết định/ được quy định là…“. Mẫu câu diễn đạt những kế hoạch không phải do bản thân quyết định hoặc miêu tả những quy định hay nội quy. Tương đương với mẫu 「~ことに決まった/ ~ことに決まっている」



Ví dụ:

① 来月から東京本社で働くことになった

→ Việc tôi sẽ chuyển lên làm việc ở tổng công ty ở Tokyo đã được quyết định.

② 私の会社では、新入社員(しんにゅうしゃいん)は朝、掃除(そうじ)することになっている

→ Ở công ty của tôi có quy định là nhân viên mới sẽ phải dọn dẹp vào buổi sáng.

③ 10時からA社の田中さんに会うことになっている

→ Tôi sẽ có cuộc hẹn lúc 10 giờ với anh Tanaka ở công ty A.

④ この部屋には、関係者(かんけいしゃ)以外(いがい)入ってはいけないことになっている

→ (Có quy định là) những người không liên quan không được phép vào phòng này.

⑤ 急に国へ帰ることになりました

→ Tôi được quyết định là phải về nước ngay lập tức.

⑥ 授業中(じゅぎょうちゅう)は日本語だけを話すことになっている

→ Trong giờ học chỉ được nói tiếng Nhật. (nội quy của lớp học)

*** Khác với 「~ことにする」 ở chỗ 「~ことにする」 diễn tả kế hoạch do chính bản thân quyết định. (Xem lại bài: ~ことにする

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!