Luyện nghe N4 – Bài 2: Hội thoại công sở

Tổng hợp 45 đoạn hội thoại ngắn trong môi trường công việc. Bạn tập nghe từng đoạn hội thoại từ 2-3 lần, thử đoán xem mỗi đoạn hội thoại nói về nội dung gì. Sau đó, kiểm tra lại độ chính xác bằng cách xem bản transcript chi tiết từng đoạn hội thoại tại link dưới đây:

Chi tiết hội thoại bản PDF: hoi_thoai_cong_so.pdf

File audio:

Bài 1:

(1) ミーティング: Cuộc họp

 

(2) 電話(社内)… 2番に電話です: Điện thoại (nội bộ công ty) … Điện thoại từ máy 2.

 

(3) 電話(社内)…「かけのします」Điện thoại (nội bộ công ty) … “Tôi sẽ gọi lại sau”

 

(4) 電話(社外)… 「お世話になっております」Điện thoại (ngoài công ty)…Cảm ơn vì đã luôn giúp đỡ.

「お世話(せわ)になっております」là một câu chào xã giao lịch sự khi gọi điện hay viết thư cho người ngoài công ty, mang ý nghĩa là “Cảm ơn vì đã luôn quan tâm/giúp đỡ chúng tôi”

 

(5) 電話(社外)… 「こちらこそ」Điện thoại (ngoài công ty)…Chúng tôi cũng vậy.

 

Bài 2:

(1) 残業(ざんぎょう): Làm thêm

 

(2) 電話(社内)…伝言: Điện thoại (nội bộ công ty) … Lời nhắn

 

(3) 電話(社内)…伝言: Điện thoại (nội bộ công ty) … Lời nhắn

 

(4) 電話(社外)…伝言: Điện thoại (ngoài công ty) … Lời nhắn

 

(5) 電話(社外)…伝言: Điện thoại (ngoài công ty) … Lời nhắn

 

Bài 3:

(1) 人事部(じんじぶ): Phòng nhân sự

 

(2) 電話(社内)… 「プレゼンについて」Điện thoại (nội bộ công ty) …”Về việc thuyết trình”

 

(3) 電話(社外)…伝言: Điện thoại (ngoài công ty) … Lời nhắn

 

(4) 会議室の予約: Đặt chỗ phòng họp

 

Bài 4:

(1) 会議の資料(かいぎのしりょう): Tài liệu cho cuộc họp

 

(2) 電話(社内)… 「出張の件ですが…」 Điện thoại (nội bộ công ty) …”Về việc đi công tác…”

 

(3) 電話(社外)… 会議中: Điện thoại (ngoài công ty) …”Đang họp”

 

Bài 5:

(1) 使ったことがありますか: Đã từng dùng chưa?

 

(2) 電話(社内)… 「折り返してもいいですか」 Điện thoại (nội bộ công ty) …”Tôi sẽ gọi lại được không?”

 

(3) 電話(社外)…伝言: Điện thoại (ngoài công ty) … Lời nhắn

 

Bài 6:

(1) 助かります: Cảm ơn vì sự giúp đỡ.
「助(たす)かります」là lời đáp lại khi được người khác làm hộ hay giúp đỡ điều gì, nghĩa đen là “Thật sự là anh đã giúp tôi nhiều/ Việc đó giúp ích cho tôi nhiều”

 

(2) 電話(社内)… 「電話に出る」 Điện thoại (nội bộ công ty) …「Trả lời điện thoại」

 

(3) ご苦労様でした(ごくろうさまでした): Anh vất vả rồi!

 

Bài 7:

(1) やっぱり: Quả đúng là

 

(2) とりあえず(居酒屋で): Đầu tiên là (Tại quán nhậu izakaya)

 

(3) 電話(社外)… 「先日は…」 Điện thoại (ngoài công ty) …”Hôm nọ …”

 

Bài 8:

(1) 遅れます: Tôi sẽ đến muộn.

 

(2) とりあえず: Đầu tiên

 

Bài 9:

(1) プレゼン: Thuyết trình

 

(2) 電話(社内)… 「折り返します」 Điện thoại (nội bộ công ty) …”Tôi sẽ gọi lại sau”

 

(3) 実は…: Thật ra là …

 

(4) 今ちょっといいですか: Bây giờ tôi hỏi chút được không?

 

Bài 10:

(1) 電話(社内)… 「電波が悪いので…」 Điện thoại (nội bộ công ty) …”Vì sóng điện thoại kém”

 

(2) 電話(社内)… 「出社は…」 Điện thoại (nội bộ công ty) …”Đến công ty lúc…”

 

Bài 11:

(1) 残業(ざんぎょう): Làm thêm

 

(2) 留守電(るすでん): Máy điện thoại trả lời tự động

 

(3) キャンセル: Hủy đặt chỗ

 

Bài 12:

(1) おかげさまで: Ơn trời

 

(2) パソコン: Máy tính xách tay

 

Bài 13:

(1) プレゼン: Thuyết trình

 

(2) 電話(社外)… 「代わります」 Điện thoại (ngoài công ty) …”Tôi sẽ chuyển máy”

 

Bài 14:

(1) 遅れます: Tôi sẽ đến muộn

 

(2) 悪いけど…: Thật không phải nhưng …

 

Bài 15:

(1) また誘ってください: Lần sau lại mời tôi nhé.

 

(2) お願い: Làm ơn

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!