[Ngữ pháp N2] ~ てこそ

Cấu trúc: Vて + こそ

Ý nghĩa: Chỉ khi, chỉ sau khi làm điều gì đó, hay điều kiện gì đó xảy ra, thì mới …



Ví dụ:

① どんな料理も、まず、材料選びからです。材料が新鮮(しんせん)であってこそ、最高の味を引き出すことができます。

→ Món ăn nào cũng phải bắt đầu từ khâu chọn nguyên liệu. Chỉ khi có nguyên liệu tươi ngon thì mới có thể nấu ra vị ngon tuyệt hảo được.

② 若い時はいろんなことに挑戦(ちょうせん)してください。失敗することばかりかもしれません。でも自分で体験してこそ、多くのことが学べるのです。

→ Khi còn trẻ hãy thử thách thật nhiều. Có thể sẽ toàn là thất bại. Nhưng chỉ sau khi tự mình trải nghiệm thì mới có thể học được nhiều điều.

③ 困った時に助け合ってこそ、本当の友達です。

→ Chỉ có giúp đỡ lẫn nhau lúc khó khăn mới là bạn bè thực sự.

④ 自分の言葉で買いてこそ、相手に気持ちが伝わる。

→ Chỉ khi tự viết bằng từ ngữ của mình mới có thể truyền đạt được cảm xúc đến đối phương.

⑤ 親になってこそ、親の気持ちがよくわかります。

→ Chỉ sau khi trở thành cha mẹ tôi mới thấu hiểu được tâm trạng của cha mẹ.

⑥ 自分でやってみてこそ、それがいいか悪いかわかる。

→ Chỉ sau khi tự mình làm thử mới biết được việc đó tốt xấu ra sao.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!