[Ngữ pháp N2] ~ ないものか

Cấu trúc: [Động từ thể khả năng] ない形 + もの(だろう)か

Ý nghĩa: Không thể … sao?/ Liệu có thể … không?/ Không có cách nào sao? Mẫu câu diễn tả một việc khó thực hiện nhưng người nói có mong muốn mạnh mẽ là điều đó có thể xảy ra. Mẫu câu này hay dùng kèm với cụm từ 「何とか」/「何とかして」(bằng cách này hay cách khác, làm cách nào đó)



Ví dụ:

① もう少しわかりやすく話せないものかなあ

→ Liệu anh có thể nói dễ hiểu hơn một chút không?

② 資料(しりょう)の管理(かんり)をもっとうまくできないものか、皆で話し合った。

→ Mọi người đã thảo luận xem làm thế nào để có thể quản lí tài liệu tốt hơn.

③「ここはいつも混雑(こんざつ)してるね」-「うん。もうちょっと何とかならないものかね」

→ Ở đây lúc nào cũng tắc đường nhỉ. / Ừ, chẳng lẽ không có cách nào (để thay đổi) hay sao?

④ 面接で失敗したけど、なんとか大学に合格できないものか

→ Bị trượt phỏng vấn rồi, nhưng làm thế nào để có thể đỗ đại học được đây?

⑤ iPad が壊れてしまった。何とかして直せないものだろうか

→ iPad của tôi bị hỏng mất rồi. Liệu có cách nào sửa nó được không?

⑥ このにおい、なんとかならないものか

→ Chúng ta không thể làm gì với cái mùi này sao?

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!