[Ngữ pháp N2] ~ てみせる

Cấu trúc: [動] て形 + みせる

Ý nghĩa: “cho xem” (làm gì đó cho ai xem), thường thể hiện quyết tâm muốn chứng tỏ bản thân.



Ví dụ:

① 今度の試験には、絶対合格してみせるよ。

→ Kì thi lần này tôi nhất định sẽ đỗ cho mà xem.

② 僕は小説を書いて賞(しょう) ををとってみせる

→ Tôi sẽ viết tiểu thuyết là nhận giải thưởng cho mọi người xem.

③ 将来必ず有名なピアニストになってみせる

→ Trong tương lai tôi nhất định sẽ trở thành nghệ sĩ piano nổi tiếng cho xem.

④ サンバって、どういうふうに踊るんですか。ちょっと踊ってみせてください。

→ Samba là điệu nhảy như thế nào? Nhảy thử chút cho tôi xem nào.

⑤ 今度こそ、必ず優勝(ゆうしょう)してみせる

→ Chính là lần này, nhất định (chúng tôi) sẽ vô địch cho mọi người xem.

⑥ 「庭」の書き順(かきじゅん)はちょっと難しいです。私が黒板に書いてみせるから、同じように書いてください。

→ Chữ “庭” có thứ tự viết hơi khó. Tôi sẽ viết lên bảng cho mọi người xem rồi mọi người hãy viết theo như thế nhé.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!