[Ngữ pháp N3] Các cách dùng của って

Mẫu 1: Sử dụng như từ nối ở giữa câu, mang nghĩa là “Mặc dù/ Thậm chí/ Ngay cả” (giống với ても/ でも nhưng ít trang trọng hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày)

1. Cấu trúc:

  • [Động từ thể た] + って
  • [Tính từ -i: い → く] + たって
  • [Tính từ-na/ Danh từ] + だって

2. Ví dụ:

① 今から走ったって、間に合わない。

→ Dù bây giờ có chạy đi nữa thì cũng không kịp.

② いくら広くたって、駅から遠い部屋には住みたくない。

→ Dù rộng thế nào đi nữa tôi cũng không muốn ở một căn phòng cách xa ga.

③ この料理は簡単だから、子供だって作れる。

→ Món này dễ nên ngay cả trẻ con cũng có thể làm được.

④ いとこにとってはこんな大学は一日だって我慢(がまん)できないだろう。

→ Em họ tôi chắc là không thể chịu nổi thậm chí một ngày ở trường đại học như thế này.

⑤ やったっていいじゃん。(=やってもいいじゃない?)

→ Tôi làm có được không?



Mẫu 2: Dùng để nhắc lại (nhấn mạnh) cái được nói đến trước đó. Đây là cách nói ít trang trọng hơn của 「という/というのは/ と」(cái gọi là)

1. Cấu trúc:

  • [Thể thường (ふつう)]  + って
  • [Thể thường (ふつう)]  + って + Danh từ

2. Ví dụ:

① 木村先生ってどんな人ですか。(=木村先生という人はどんな人ですか)

→ Thầy Kimura là người thế nào?

② 「ちょっと手伝ってよ」-「手伝うって、何を?」(=手伝うというのは、何を)

→ Này, giúp tớ một chút./ Cậu bảo giúp là giúp cái gì?

③ 「デジカメってなんですか。」-「デジカメっていうのはデジタルカメラのことですよ」

= 「デジカメというのはなんですか。」-「デジカメというのはデジタルカメラのことですよ」

→ Dejikame là cái gì thế? / Dejikame tức là digital camera (máy ảnh kĩ thuật số) đó.

④ 「となりのクラスの山田って人、知ってる?」-「知らない」

= 「となりのクラスの山田という人、知ってる?」-「知らない」

→ Cậu biết người tên là Yamada ở lớp bên cạnh không? / Không biết.

⑤ 「ここに[禁煙」って書いてありますよ」-「あ、気づきませんでした」

= 「ここに[禁煙」と書いてありますよ」-「あ、気づきませんでした」

→ Ở đây có viết là “Cấm hút thuốc” đấy./ À, tôi không để ý.

Mẫu 3: Dùng để trích dẫn lại lời người khác nói. Đây là cách dùng ít trang trọng hơn của 「と言いました/ と聞きました/そうです」(Ai đó đã nói là…/ Tôi nghe nói là …) và hay dùng trong hội thoại hàng ngày.

1. Cấu trúc:  [Thể thường (ふつう)]  + って

2. Ví dụ:

① 彼はしらないって。(= 彼はしらないと言いました

→ Anh ấy nói là không biết.

② 山田さんはパーティーに参加(さんか)しないって。(=山田さんはパーティーに参加しないと言いました

→ Yamada nói là anh ấy sẽ không dự tiệc.

③ 明日は雪(ゆき)だって。(=明日は雪だそうです

→ Nghe nói mai sẽ có tuyết rơi.

④ 彼女は手伝ってほしいって。(=彼女は手伝ってほしいと言いました

→ Cô ấy nói là muốn được giúp đỡ.

⑤ 試験の範囲(はんい)は、教科書(きょうかしょ)の100ページから最後(さいご)までだって。(=試験の範囲は、教科書の100ページから最後までだそうです

→ Nghe nói phạm vi đề thi là từ trang 100 đến hết sách học.

*** 「んだって/ んですって」hay được dùng trong hội thoại hàng ngày. 「んですって」lịch sự hơn một chút, hay được phụ nữ sử dụng.

Ví dụ:

① 彼はしらないんだって。(Anh ấy nói là không biết)

② 彼女は手伝ってほしいんですって。(Cô ấy nói là muốn được giúp đỡ)

③ 明日から暑くなるんですって。(Nghe nói từ mai thời tiết sẽ nóng lên)

*** Bạn cũng có thể nghe người Nhật thêm 「さ」ở sau って. Đây cũng là một cách nói thân mật trong hội thoại.

① 山田さんはパーティーに参加しないんだってさ。(Yamada nói là anh ấy sẽ không đến dự tiệc)

② 明日は雪だってさ。(Nghe nói mai sẽ có tuyết rơi)

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!