[Ngữ pháp N3] ~みたい、~らしい、~ っぽい

1. ~みたい
① Cấu trúc:

  • [Danh từ/Tính từ/ Động từ thể thường (普通形)] + みたいだ/ みたいに
  • [Danh từ/Tính từ/ Động từ thể thường (普通形)] + みたいな + Danh từ

② Ý nghĩa: giống như, hình như là

③ Cách dùng:

a. Đưa ra ví dụ tiêu biểu để so sánh

  • 彼みたいな強い人が好きです。
    → Tôi thích những người mạnh mẽ như anh ấy.
  • あなたみたいな美(うつく)しい人に会うのは初(はじ)めてです。
    → Đây là lần đầu tiên tôi gặp một người đẹp như em.
  • Tom Cruiseみたいなかっこいい男性(だんせい)はいないと思う。
    → Tôi nghĩ chẳng có người đàn ông nào đẹp trai như Tom Cruise.
  • リンさんみたいに日本語がうまくなりたい。
    → Tôi muốn giỏi tiếng Nhật như bạn Linh.

b. So sánh với những người/vật có tính chất tương tự

  • あなたは太陽(たいよう)みたいに明(あか)るい。
    → Em tỏa sáng như mặt trời vậy.
  • 彼の話(はな)し方(かた)は、女(おんな)みたいだ。
    → Cách nói chuyện của anh ta như phụ nữ vậy.
  • ここの砂は星(ほし)みたいな形(かたち)をしている。
    → Cát ở đây có hình giống như ngôi sao.

c. Đưa ra suy đoán

  • このアパートはだれも住んでいないみたいだ。
    → Hình như không có ai sống trong căn hộ này.
  • 彼女(かのじょ)は疲(つか)れているみたいだ。
    → Cô ấy trông có vẻ mệt.
  • 明日は雨(あめ)みたいね。
    → Có vẻ là mai trời mưa.

Cách dùng này đã được học ở phần ngữ pháp N4. Xem lại tại đây.



2. ~らしい

① Cấu trúc: [Danh từ] + らしい

② Ý nghĩa: Cảm thấy như là, giống như là (tính chất)

③ Cách dùng:

Ở trình độ N4, chúng ta đã học về ~ らしい với ý nghĩa diễn tả sự suy đoán dựa trên những gì nghe được. Ở mẫu câu này, ~らしい chỉ đứng sau danh từ, diễn tả sự so sánh với một vật/người đặc trưng nào đó (tức là vật đó, người đó có những tính chất riêng biệt mà vật mang ra so sánh làm cho mình có cảm giác gần giống như thế).

Ví dụ:

  • 今日は、春(はる)らしい暖(あたた)かい日ですね。
    → Hôm nay ấm áp như một ngày mùa xuân vậy.
    ・ Mùa xuân tượng trưng cho sự ấm áp, và người nói thực sự cảm thấy ngày hôm nay giống như một ngày mùa xuân.
  • 私は女性らしい洋服(ようふく)はあまり着(き)ない。
    → Tôi hầu như không mặc quần áo nữ tính.
    ・ Tôi không mặc những loại quần áo mà mọi người đều cảm thấy là nữ tính (quần áo đặc trưng đúng kiểu con gái hay mặc)
  • 彼は男(おとこ)らしいね。
    → Anh ta nam tính thật.
    ・ Anh ta có những đặc điểm khiến người khác cảm thấy là đặc trưng của đàn ông (nam tính, cơ bắp v.v)
  • 彼女はいつもぎりぎり会社(かいしゃ)に間(ま)に合(あ)う、君(きみ)/あなたらしいね。
    → Cô ấy lúc nào cũng đến công ty rất sát giờ, thật là giống phong cách của anh quá.
  • 途中(とちゅう)であきらめるのは私らしくない。
    → Bỏ cuộc giữa chừng không phải phong cách của tôi. (Chẳng giống tôi chút nào)

3. ~っぽい

① Cấu trúc: [Danh từ] っぽい/ [Động từ thể ます(bỏ ます)] っぽい

② Ý nghĩa: gần như, thiên về, gần giống (vẻ ngoài/hành động/ tính chất giống với ai/cái gì đó)

③ Cách dùng:

a. Danh từ chỉ màu sắc + っぽい: thiên về màu sắc đó, không phải giống hoàn toàn nhưng gần với màu đó, có cảm giác là màu đó.

  • 私は白(しろ)っぽい服(ふく)を着(き)ません。
    → Tôi không mặc quần áo màu hơi trắng (thiên về màu trắng/gần giống màu trắng như trắng ngà, hay màu be v.v)
  • この靴(くつ)は黒(くろ)っぽいね。
    → Giày này là tông màu tối nhỉ. (có thể là màu xám đậm, không hoàn toàn là màu đen nhưng thuộc tông màu tối, gần giống màu đen)

b. Động từ thể ます(bỏ ます) + っぽい: có xu hướng/ hay làm gì đó

  • 彼は忘(わす)れっぽい人だ。
    → Anh ta là người hay quên.
  • 会社(かいしゃ)にすごく怒(おこ)りっぽい人がいます。
    → Ở công ty tôi có một người nóng tính cực kỳ (hay tức giận)

c. Danh từ + っぽい: giống như là (tính chất/ vẻ ngoài giống), có cảm giác giống

  • あの小学生(しょうがくせい)、大人(おとな)っぽい。
    → Em học sinh tiểu học kia rất ra dáng người lớn.
  • この料理は油(あぶら)っぽくていやだ。
    → Món ăn này nhiều dầu mỡ quá tôi không thích.
  • これは水(みず)っぽい茶(ちゃ)ですね。
    → Trà này nhạt như nước nhỉ.
  • 彼は子どもっぽいです。
    → Anh ta tính trẻ con.

*「~っぽい」 khác với 「~みたい」 ở chỗ 「~っぽい」 thường chỉ so sánh hai người/vật có tính chất tương tự như nhau, gần với nhau còn 「~みたい」 có thể so sánh cả hai người/vật không liên quan gì đến nhau.

1. うそみたいな話: Chuyện như đùa (nhưng thực ra là sự thật)
2. うそっぽい話: Chuyện nghe giống đùa hơn là thật (khả năng không có thật là cao)

1. 太陽(たいよう)みたいな女: Cô gái tỏa sáng như mặt trời
2. 太陽っぽい女: Cách dùng sai vì cô gái và mặt trời không có gì liên quan cả.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!