[Ngữ pháp N3] ~ なんか、なんて

1. なんか

Cấu trúc: [Danh từ] + なんか

Ý nghĩa: Ví dụ như/ chẳng hạn như … / Cái gọi là/ Những thứ như…

Cách dùng:

  • Đưa ra một số ví dụ (đây là cách nói trong hội thoại hàng ngày thay cho など)

① 休みの日は渋谷や原宿なんかよく行きます。

→ Ngày nghỉ tôi thường đi những chỗ như Shibuya hay Harajuku.

② 「どれにしようかなあ」ー「これなんか(は)、どう」

→ ”Lấy cái nào bây giờ?” / Cái này chẳng hạn, thế nào?

③ 明日連絡することなんかはここに書いておいてね。

→ Những điều liên quan đến việc liên lạc ngày mai tôi đã viết sẵn ở đây rồi nhé.

  • Nhấn mạnh cái được nói đến, thể hiện sự hứng thú hoặc không hứng thú.

① ゲームなんか興味(きょうみ)ないよ。

→ Mấy thứ game gủng tôi không có hứng thú.

② 「Bikae」なんか聞いたことないよ。

→ Tôi chưa từng nghe nói đến Bikae là cái gì.

③ お金なんかはちょっとでいいのだ。

→ Tiền thì có chút cũng tốt.

④ 幽霊(ゆうれい)なんかいるもんか。

→ Ma quỷ cũng tồn tại ư? (Ai mà thèm tin là có ma quỷ)

  • Dùng như một từ nối trong khi nói, thường là để nhấn nhá trước khi nói ra tiếp ý còn lại, có thể dịch theo nghĩa “Kiểu như là“.  Trong các cuộc nói chuyện thân mật,  なんかね/ なんかさ cũng thường được dùng.

① なんかね/ なんかさ。今日(さ)、電車に乗ったら、なんか変な人がいて・・・。なんかよくわかんない事をぶつぶつ言ってったよ。

→ Này này, hôm nay, tớ vừa lên tàu thì thấy có một người, kiểu gì kì lạ lắm… Kiểu như là hắn cứ lẩm bẩm lảm nhảm cái gì tớ chả hiểu.

② 最近、いくら寝ても眠い。なんか、変な病気にでもかかったのかな。

→ Gần đây, tớ ngủ bao nhiêu cũng vẫn thấy buồn ngủ. Kiểu như là mắc phải bệnh gì lạ rồi ấy.



2. なんて

Cấu trúc: [Động từ thể thường (ふつう)/ Danh từ] + なんて

Ý nghĩa: Cái thứ như/ Cái gọi là …

Cách dùng:

  • Nhấn mạnh điều được nói đến, thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, hoặc chán nản, không hứng thú

(*) Cách dùng này giống với 「なんか」 nhưng「 なんか」 chỉ dùng được sau danh từ còn 「なんて」 dùng được sau cả động từ.

① 試験なんて嫌(きら)いだ。

→ Tôi ghét (những thứ như) thi cử. → chán nản/ bất mãn.

② 漢字なんて書けない。

→ Tôi không thế viết được (cái thứ gọi là) kanji. → chán nản/ bất mãn.

③ うわさなんて、みんなすぐに忘れるよ。

→ Những kiểu tin đồn thì mọi người sẽ chóng quên thôi.

④ 日本に一人で行くなんてすごいね。

→ Một mình đi sang Nhật thật là ngưỡng mộ ghê. → ngạc nhiên, hứng thú

⑤ そんなことを言うなんてひどい。

→ Điều như thế cũng nói ra thì thật là đáng sợ/ ghê tởm → kinh ngạc, bất mãn

⑥ 彼はあんなことをするなんて信じられない。

→ Không thể tin là anh ấy lại làm cái điều như vậy → ngạc nhiên

⑦ もう恋 (こい)なんてしない。

→ Từ giờ không có yêu đương gì nữa. → chán nản, thất vọng

  • Nhấn mạnh việc gì đó là dễ dàng (có chút khinh thường)

① ケーキを作るなんて、簡単だよ。

→  Làm bánh ư, quá là dễ dàng.

② AKBの曲なんて歌わない。

→ Tôi không hát thứ nhạc như của AKB.

③ 幽霊(ゆうれい)なんて怖くない。

→ Tôi chẳng sợ ma quỷ gì cả.

  • Thể hiện sự tự ti

① 私のことなんて、どうでもいいのね。

→ Anh không còn quan tâm gì đến em nữa phải không?/ Em không còn quan trọng với anh nữa phải không?

② 彼には私なんてふさわしくない。

→ Người như tôi không xứng với anh ấy.

③ 私なんていないほうがいいね。

→ Người như tôi (có lẽ) không nên tồn tại thì hơn.

*** Đôi khi, người nói dừng câu ở なんて, không thêm gì phía sau nhưng người nghe vẫn hiểu được ý nghĩa đằng sau đó.

① まだ6月なのに台風が来るなんて…

→ Mới tháng 6 mà đã có bão ư? → ngạc nhiên

② 1万円もしたワインがこんなにまずいなんて…

→ Chi tận 1 man để mua mà rượu chán như này … → thất vọng

③ こんなかわいい彼女ができたなんて…

→ Có thể làm người yêu của một cô gái đáng yêu như cô ấy thật là… → hạnh phúc, hãnh diện

④ そんなことを言うなんて…

→ Điều như vậy mà cũng nói ra được, thật là … → kinh ngạc, bức xúc

⑤ 私なんて…

→ Người như tôi… (thì làm được gì) → tự ti

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!