[Ngữ pháp N3] ~ しかない

Cấu trúc: Động từ thể từ điển + しかない

Ý nghĩa: Không còn cách nào khác, không còn lựa chọn nào khác, chỉ có thể, đành phải.



Ví dụ:

① ここまでがんばったんでから、最後(さいご)までやるしかない

→ Đã cố gắng đến đây rồi thì đành phải làm tới cùng thôi.

② チケットを持ってくるのを忘れたので、入口(いりぐち)でまた買うしかなかった

→ Quên không mang theo vé nên tôi đành phải mua vé lại vé vào cửa.

③ 卒業できなかったから、バイトをするしかない

→ Vì không tốt nghiệp được nên tôi đành phải làm công việc bán thời gian.

④ パソコンが直せないから、新しいのを買うしかなかった

→ Không sửa được máy tính nên tôi đành phải mua cái mới.

⑤ 電車もバスも止まってしまったから、歩くしかない

→ Cả tàu và xe buýt đều ngừng hoạt động nên không có cách nào khác là phải đi bộ.

⑥ 美人と結婚したいですから、たくさんお金を稼(かせ)ぐしかない

→ Vì muốn kết hôn với người đẹp nên không có cách nào khác là phải kiếm thật nhiều tiền.

⑦ 彼が怒っているから、静かにするしかない

→ Vì anh ấy đang tức giận nên tôi đành phải im lặng.

*** Xem thêm về 「しか~ない」 và 「だけ」 tại đây.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!