[Ngữ pháp N3] ~ てもらえない/ てくれない?

Cấu trúc:

  • Động từ thể て + もらえる?/ もらえない?
  • Động từ thể て + くれる?/ くれない?

Ý nghĩa: Diễn tả lời yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì giúp mình một cách thân mật, thường là dùng với người quen, gia đình hay bạn bè thân thiết (có thể thêm かな vào cuối câu khi nói chuyện)



Ví dụ:

① 問題がわからないんだけど、教えてもらえる

→ Tớ không hiểu câu hỏi này, cậu chị giúp tớ với.

② 「日本語スピードマスター」って本、見せてもらえないかな

→ Cho tớ xem quyển “Nihongo Speed Master” nhé.

③ ちょっと手伝ってくれる

→ Giúp em một tay với.

④ 窓を開けてくれない

→ Mở hộ cái cửa sổ với.

⑤ もう一度説明(せつめい)してもらえない

→ Giải thích giúp mình lần nữa được không?

*** Các mẫu câu diễn đạt lời yêu cầu, đề nghị với thể て, theo mức độ lịch sự giảm dần:

~ていただけませんか。
~てくださいませんか。
~てもらえませんか。
~てください。
~てもらえない?
~てくれない?
~てもらえる?
~てくれる?
~て。

→ Theo thứ tự trên thì mẫu câu 「~ていただけませんか」 là cách yêu cầu lịch sự nhất và mẫu câu dùng thể て (không có ください) là cách thân mật, suồng sã nhất.

Xem các bài đã đăng: Tổng hợp ngữ pháp N3

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!