[Ngữ pháp N4]~ らしいです

Mẫu câu này diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được.

1. Cấu trúc:

  • Động từ thể thường (普通形)/ない形 + らしいです。
  • Tính từ -i/くない/ かった/ くなかった + らしいです。
  • Tính từ -na/Danh từ / じゃない/ だった/ じゃなかった + らしいです。

* Lưu ý: 「らしい」là một tính từ -i

2. Ví dụ:

① 彼は疲れているらしいです。
→ Nghe nói là anh ta đang mệt.

② あなたはねつがあるらしいですね。
→ Tớ nghe nói hình như cậu bị sốt à.

③ (Nghe tiếng động ngoài cửa) だれが来たらしいです。
→ Hình như có ai đến.

④ うわさでは彼女は会社をやめるらしいです。
→ Nghe đồn là cô ấy sẽ nghỉ việc. (うわさ: lời đồn)

⑤ よくわからないけど、彼女は芸能人(げいのうじん)だったらしいです。
→ Tôi cũng không rõ lắm nhưng nghe mọi người nói cô ấy đã từng là nghệ sĩ nổi tiếng đấy. (芸能人:げいのうじん: nghệ sĩ, người nổi tiếng)

(Mẫu câu ~ らしい này hay dùng với cụm 「よくわからないけど/ よくしらないけど」)

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!