[Ngữ pháp N4] Các mẫu câu sử dụng trợ từ「と 」

1. ~ と思う: Tôi nghĩ rằng/là …

Cấu trúc:

  • (Chủ ngữ + は/ が) + [Động từ thể thường] + と思う (おもう)
  • (Chủ ngữ + は/ が) + [Tính từ -i] + と思う
  • (Chủ ngữ + は/ が) + [Tính từ-na/ Danh từ + だ] + と思う

Ví dụ:

  • この映画(えいが)はおもしろいと思います。Tôi nghĩ là bộ phim này hay.
  • わたしはあした雨(あめ)がふると思います。Tôi nghĩ là mai trời sẽ mưa.
  • 日本語は簡単(かんたん)だと思った。Tôi đã nghĩ rằng tiếng Nhật dễ.
  • 田中さんは もうかえったと思う。Tôi nghĩ là anh Tanaka đã về rồi.



*** Khi chuyển sang thể phủ định, có 2 cách:

① Chuyển phần trước 「と 」sang thể phủ định (thể ない)

  • この映画(えいが)はおもしろくないと思います。Tôi nghĩ là bộ phim này không hay.
  • わたしはあした雨(あめ)ふらないと思います。Tôi nghĩ là mai trời sẽ không mưa.
  • 日本語は簡単(かんたん)じゃないと思った。Tôi đã nghĩ rằng tiếng Nhật không dễ.
  • 田中さんは まだかえらなかったと思う。Tôi nghĩ là anh Tanaka chưa về đâu。

② Chuyển 「と思う/ と思います」 thành 「と思わない/ と思いません」và phần đằng trước giữ nguyên

  • この映画(えいが)はおもしろいと思いません。Tôi không nghĩ là bộ phim này hay.
  • わたしはあした雨(あめ)がふると思いません。Tôi không nghĩ là mai trời sẽ mưa.
  • 日本語は簡単(かんたん)だと思わなかった。Tôi đã không nghĩ rằng tiếng Nhật dễ.
  • 田中さんは もうかえったと思わない。Tôi không nghĩ là anh Tanaka đã về rồi.

2. ~と言いました/ と言っていました: (Ai đó) đã nói rằng/ là …

Đây là mẫu câu dùng để trích dẫn lời nói của người khác.

Cấu trúcA + は/が +「Câu nói trực tiếp」/ Thể thường (ふつう形) + と言いました/ と言っていました。

「と言いました」được dùng khi trích dẫn nguyên văn không thay đổi nội dung lời nói của người khác, còn「 と言っていました」dùng để truyền đạt lại lời nói của người khác với một người thứ ba, có thể giữ nguyên nội dung hoặc chỉ truyền đạt lại ý chính.

Ví dụ:

  • 田中さんは「来週東京へ出張します」と言いました。Anh Tanaka nói: “Tuần tới tôi sẽ đi Tokyo công tác.”
  • 田中さんは 来週東京へ出張する と言いました。Anh Tanaka nói là tuần tới anh ấy sẽ đi Tokyo công tác.

→ Hai câu này chỉ đơn thuần là diễn đạt lại nguyên văn lời anh Tanaka nói.

  • 田中さんは来週東京へ出張すると言っていました。Anh Tanaka đã nói rằng ngày mai có cuộc họp đấy.

→ Câu này mang tính truyền đạt lại những gì anh Tanaka nói với một người thứ ba.

*** Để dễ hình dung, chúng ta đặt vào ngữ cảnh hội thoại.

Hội thoại 1:

A: さっき田中さんから電話がありましたよ。(Vừa rồi có điện thoại từ anh Tanaka)
B: 何か言っていましたか。(✕ 言いましたか)(Anh ấy nói gì không?)
A: 明日会議だと言っていましたよ。(Anh ấy nói là ngày mai có cuộc họp đấy)

Hội thoại 2:

A: ん?今何か言いましたか?(✕ 言っていましたか)(Hả? Cậu vừa nói cái gì đấy?)
B: いいえ、何も言いませんよ。(Không, có nói gì đâu)

*** Nếu câu nói trực tiếp là dạng yêu cầu/ mệnh lệnh 「てください」thì thường giữ nguyên chứ không đổi thành thể thường khi đứng trước 「 と言っていました」

Ví dụ: 先生はここに書いてくださいと言っていました。Cô giáo đã nói là hãy viết vào đây.

3. ~ という意味です(といういみです): có nghĩa là

Mẫu câu dùng để giải thích ý nghĩa từ/ cụm từ nào đó.

Cấu trúc: [Thể thường (ふつう形)/ 「Trích nguyên từ/ cụm từ」] + という意味です。

Ví dụ:

① 「禁煙」(きんえん)は タバコを吸(す)うのを禁止(きんし)するという意味です

→ 「禁煙」nghĩa là cấm hút thuốc.

② 「ともだち」は 英語で「Friend」という意味です

→ ”ともだち” nghĩa là “Friend” trong tiếng Anh.

③ 「このマークは何という意味ですか/どういう意味ですか」ー「洗濯機(せんたくき)で洗えるという意味です

→ Ký hiệu này nghĩa là gì thế?/ Nghĩa là có thể giặt bằng máy giặt.

4. ~ と言います: được gọi là, nói là

Cấu trúc:

  • [Tên người]  + と言います: Tên là … (Dùng khi giới thiệu)
  • [Danh từ]  + と言います:  Gọi là/ nói là …

Ví dụ:

① わたしは山田と言います

→ Tôi tên là Yamada.

② 「これは日本語で何と言いますか」ー「えんぴつ」と言いますよ。

→ Cái này tiếng Nhật nói là gì thế? / Nói là “えんぴつ”đấy.

③ でかけるとき、「いってきます」と 言います

→ Khi đi ra ngoài thì nói là 「いってきます」(Tôi đi nhé)

5. ~ と読みます(とよみます): Đọc là …

Mẫu câu giải thích cách đọc của từ/ cụm từ nào đó.

① この漢字(かんじ)何と読みますか

→ Chữ kanji này đọc như thế nào?

② 「普通」は「ふつう」と読みます

→ 「普通」đọc là 「ふつう」

6. ~と書いてある: Viết là/ ghi là…

Mẫu câu dùng để giải thích ý nghĩa của những thứ được viết trên bảng hiệu, biển báo hay giấy tờ gì đó.

① ここに「立入禁止(たちいりきんし)」と書いてあります

→ Ở đây viết là “Cấm vào”

② 手紙に「親展(しんてん)」と書いてある

→ Trên bức thư ghi là “Bí mật” (Thư mật)

③ 「 このビタミン剤(ざい)、いつどれくらい飲めばいいのかな」-「 毎食後(まいしょくご)に2錠(じょう)ずつと書いてあるわ。」

→ Vitamin này uống lúc nào và liều lượng bao nhiêu thì được nhỉ? / Trên đó ghi là uống 2 viên sau mỗi bữa ăn đó.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!