[Ngữ pháp N1] ~ かたわら

Cấu trúc: [名] の/ [動] 辞書形 + かたわら Ý nghĩa: Bên cạnh công việc chính thì còn làm thêm việc khác/ hoạt động khác nữa. Ví dụ: ① 彼は教師の仕事をするかたわら小説を書いている。 → Anh ấy ngoài việc chính là dạy học còn viết cả tiểu...Xem chi tiết