[Ngữ pháp N2] ~ からして

Cấu trúc: [名] + からして

Ý nghĩa: Xét về mặt/ Xét từ góc độ …Đây là mẫu câu dùng để  đưa ra một chủ đề cụ thể nào đó trước khi trình bày nhận xét hay quan điểm về chủ đề đó.



Câu ví dụ:

① A: この店、100年前にできたんですって。-B: なるほど。雰囲気 (ふんいき) からしてちょっと違うね。

→ A: Nghe nói quán này có từ 100 năm trước đấy. / B: Thảo nào. Từ không khí đã thấy chút gì khác rồi.

② A: 山田さん、結婚して変わったね。-B: うん、優しくなった。言葉づかいからして、前と全然違う。

→ A: Anh Yamada từ khi kết hôn thay đổi hẳn nhỉ./ B: Uh, hiền lành hẳn ra. Xét về cách dùng từ, so với trước kia đã
khác hoàn toàn.

③ 今回の試験は難しかったです。問題の数からして今までよりずいぶん多かったです。

→ Kì thi lần này khó quá. Xét về số câu hỏi thôi đã khá nhiều so với từ trước đến nay.

④ あの人は服装(ふくそう)からして先生らしくない。

→ Người kia, nếu nhìn vào trang phục thì chẳng giống giáo viên gì cả.

⑤ タイトルからして、面白そうな本だ。

→ Xét về tiêu đề thì thấy có vẻ đây là cuốn sách thú vị.

⑥ わたしは彼が嫌いだ。その態度(たいど) からして許(ゆる)せない。

→ Tôi ghét anh ta. Với cái thái độ đấy tôi không thể nào tha thứ được.

⑦ 足音 (あしおと) の重 (おも)さからして、彼女ではない。

→ Nếu xét về độ nặng của tiếng bước chân thì không phải là cô ấy.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!