[Ngữ pháp N5] Những phó từ đi với câu phủ định

Đây là những phó từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trong câu và luôn luôn dùng trong câu phủ định.

1. ぜんぜん~ない: Hoàn toàn … không

① お金(おかね)は ぜんぜん ありません。

→ Tôi hoàn toàn không có tiền/ Tôi chẳng có đồng nào cả.

② 彼(かれ)と ぜんぜん 話(はな) したくない。

→ Tôi hoàn toàn không muốn nói chuyện với anh ta.

③ 英語 (えいご) が ぜんぜん わかりません。

→ Tôi hoàn toàn không hiểu tí tiếng Anh nào.

2. あまり~ない:  Không … lắm/ Hầu như không

① 私は すしが あまり すきじゃありません。

→ Tôi không thích sushi lắm.

② きょうの天気(てんき)は あまり 寒くない(さむくない)。

→ Thời tiết hôm nay không lạnh lắm.

③ かのじょは 肉(にく)を あまり たべませんでした。

→ Cô ấy hầu như không ăn thịt.

3. なかなか~ない: Mãi (mà) không …

① バスが なかなか こない。

→ Xe buýt mãi mà không tới.

② 日本語が なかなか 上手(じょうず)に なりません。

→ Mãi mà không giỏi tiếng Nhật.

③ 病気(びょうき)が なかなか 治らない(なおらない)。

→ Bệnh mãi mà không khỏi.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!