Hướng dẫn cách tra tàu ở Nhật

densha_geocities.jp

Hôm trước mình đã đăng bài “Những điều cần biết khi đi tàu ở Nhật“. Trong bài này mình sẽ hướng dẫn cụ thể cách tra tàu trên máy tính và tra với ứng dụng trên điện thoại di động.



1. Tra trên máy tính:

Vào trang web: transit.yahoo.co.jp

Hướng dẫn chi tiết:

Ngay dưới logo Yahoo! Japan có các tab, tab hiện tại như trong hình là 「乗換案内」(norikae annai) là tab để tra tàu.

tratau1
Ở phía dưới có các từ cần biết như sau:

  • 出発(shuppatsu): xuất phát, khởi hành (gõ tên ga khởi hành vào đó)
  • 到着(touchaku): điểm đến (gõ tên ga cần đến vào đó)
  • 日時指定(nichiji shitei): chọn thời gian (chọn ngày tháng và giờ, phút)

Ở dưới phần ngày tháng có một số thông tin để lựa chọn, thông thường thì sẽ để là 「出発」, tức là giờ mình chọn ở trên là giờ khởi hành. Các lựa chọn đằng sau có 「到着」 (nếu muốn chọn giờ đến), 「始 発」(shihatsu: chọn giờ của chuyến tàu đầu tiên trong ngày), 「終電」(shuuden: chọn giờ của chuyến tàu cuối trong ngày) và cuối cùng 「指定なし」(shitei nashi: không chọn gì)

Phần khoanh đỏ phía dưới “cài đặt về phương tiện di chuyển”, nếu bấm vào đó sẽ hiện ra thông tin các loại phương tiện di chuyển như trong hình. Có thể bỏ chọn những phương tiện mình không sử dụng để phần tìm kiếm cho kết quả chuẩn hơn.

tratau2

  • 空路 (kuuro): hàng không (máy bay)
  • 新幹線 (shinkansen): tàu siêu tốc shinkansen
  • 有料特急(yuuryou tokkyuu): tàu nhanh có trả phí
  • 高速バス(kousoku basu): xe buýt cao tốc
  • 路線/ 連絡バス (rosen/renraku basu): xe buýt trong thành phố
  • フェリー: (ferii): phà, tàu thủy

Ở dưới phần chọn phương tiện di chuyển có mục lựa chọn thứ tự hiển thị:

  • 到着が早い順(touchaku ga hayai jun): hiển thị theo tốc độ (tức là chuyến nào đến nơi nhanh nhất được hiện lên trước)
  • 乗り換え回数順(norikae kaisuu jun): hiển thị theo số lần chuyển tàu (tức là chuyến nào phải chuyển tàu ít nhất sẽ hiện lên trước)
  • 料金が安い順 (ryoukin ga yasui jun): hiển thị theo giá vé (tức là chuyến nào mất ít tiền nhất sẽ hiện trước)

Sau khi đã nhập hết các thông tin cần thiết, nhấn nút 「検索」(kensaku: tìm kiếm) để xem kết quả. Ví dụ như trong ảnh, mình chọn đi từ Osaka (大阪) đến Kyoto (京都) và chọn hiển thị theo giá vé từ thấp đến cao.

tratau3

Kết quả cho ra như sau. Do giá tiền 3 chuyến này như nhau (560円) nên các chuyến hiển thị theo thời gian đến nơi sớm hay muộn.

tratau4

Bấm vào từng tuyến (ルート) để xem chi tiết. Mình xem tuyến 1 (ルート1) thì kết quả như sau:

tratau5

Kết quả hiển thị thời gian khởi hành (発: hatsu) và thời gian đến (着: chaku), số lượng ga ở giữa 2 điểm đi và đến (3駅: 3 ga). Quan trọng nhất là hiển thị loại tàu và hướng di chuyển. Cụ thể ở đây là:

  • JR 東海道本線 (JR toukaido honsen): Tuyến Tokaido của tàu JR
  • 新快速 (shinkaisoku): loại tàu nhanh (special rapid)
  • 野洲行 (Yasu yuki): hướng đi đến Yasu (Yasu là điểm đến cuối cùng của tàu này)
  • 8番線発 (hachi bansen hatsu): Xuất phát từ đường ray số 8
  • 2番線着 (ni bansen chaku): Đến ở đường ray số 2

→ Vậy nếu muốn đi chuyến này, bạn phải ra ga JR Osaka, tìm chỗ đỗ của tàu JR Tokaido, và đợi tàu có hướng đến là Yasu ở đường ray số 8 (tàu sẽ xuất phát lúc 12:45). Tàu sẽ đến ga Kyoto vào lúc 13:14 ở đường ray số 2.

Thường thì khi ra đến ga JR, bạn nhìn lên bảng điện ngoài cửa ga và thấy ngay tàu này sẽ đỗ ở đâu. Bảng điện các chuyến tàu ở Nhật sẽ hiện cả kanji và romaji.

Ở Nhật có rất nhiều loại tàu, và mỗi loại tàu có ga riêng của nó. Ví dụ tàu JR sẽ có ga JR, tàu điện ngầm thì ra ga 地下鉄 (chikatetsu), tàu Hankyu (阪 急) ở ga Hankyu v.v. Cái này các bạn đi tàu sẽ nhận ra ngay thôi. Ví dụ như trong trường hợp này bạn sẽ phải ra ga JR Osaka.

Nếu tuyến 1 (ルート1) không phù hợp bạn có thể xem các tuyến khác (ルート2, 3 v.v). Kết quả thông thường sẽ hiện ra 6 ルート để bạn lựa chọn.

Đối với trường hợp không đi thẳng được một lần mà phải chuyển tàu giữa đường thì sao? 

Ví dụ mình muốn đi thủy cung kaiyukan ở Osaka (海遊館: かいゆうかん) từ ga tàu điện ngầm Umeda (梅田) thì mình sẽ phải tra từ Umeda đến Osakako (大阪港) là ga gần nhất với thủy cung. Cách tra cũng giống như mình hướng dẫn ở trên và kết quả cho ra như sau:

norikae

Ở đây bạn sẽ thấy là không đi thẳng được mà phải chuyển tàu ở Hommachi (本町)tức là phải đi 2 chặng:

① Umeda → Hommachi: Từ ga Umeda, lên tàu tuyến Midosuji (御堂筋線), hướng Nakamozu (なかもず行) tại đường ray số 1 (1番線発), xuống tàu ở Hommachi (本町) cách Umeda 2 ga (2駅)

② Hommachi → Osakako: Xuống ga Hommachi bạn sẽ phải đổi sang đường Chuo (中央線), lên tàu đi về hướng Cosmosquare ( コスモスクエア行) ở đường ray số 2 (2番線発), xuống tàu ở Osakako (大阪港) cách Hommachi 5 ga (5駅)

Các loại đường tàu khác nhau luôn được phân biệt bằng màu sắc. Bạn có thể thấy trên ảnh Midosuji-sen là màu đỏ, và Chuo-sen là màu xanh lá cây. Trong ga tàu cũng thấy rất rõ điều này, và ở mỗi đường tàu đều có biển chỉ dẫn hướng di chuyển sang các đường tàu khác vì vậy khi nhìn ảnh bạn có thể thấy phức tạp nhưng nếu đi ra ga sẽ nhìn thấy ngay. Còn về tên ga thì đi nhiều, tra nhiều sẽ quen thôi. Bạn hãy lấy 1 cái bản đồ tàu điện ở ga về và nghiên cứu nhé.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Hãy chia sẻ bài viết này nhé!